越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“không có ~ gì” (1)
không có ~ gì

英语
短语there is nothing
không có dự dịnh gì
I don't have anything planned
相关词“không có ~ gì” (0)
未找到相关词。
短语“không có ~ gì” (0)
未找到短语。
